Kiến thức ADN
Thủ tục bổ sung tên cha vào giấy khai sinh: cần giấy tờ gì, làm ở đâu, có cần xét nghiệm ADN?

Khi giấy khai sinh của con đang để trống phần thông tin người cha, không phải trường hợp nào cũng làm cùng một thủ tục.
Điểm quan trọng nhất là xác định cha mẹ hiện đã đăng ký kết hôn hay chưa, giấy khai sinh có thực sự đang để trống phần cha hay đã ghi một người khác, và việc nhận cha – con có tranh chấp hay không.
Nếu xác định đúng trường hợp ngay từ đầu, thủ tục thực tế không quá phức tạp.
1. Xác định nhanh: trường hợp của bạn phải làm gì?
| Tình trạng hiện tại | Hướng xử lý |
|---|---|
| Cha mẹ chưa đăng ký kết hôn, giấy khai sinh đang trống tên cha | Đăng ký nhận cha, con |
| Con sinh trước khi cha mẹ kết hôn; sau đó cha mẹ đã đăng ký kết hôn và cùng thừa nhận con chung | Làm thủ tục bổ sung hộ tịch |
| Giấy khai sinh đã có tên một người cha khác | Không làm thủ tục bổ sung thông thường; cần xác định căn cứ pháp lý để thay đổi |
| Người cha không nhận con hoặc có người phản đối | Có thể phải yêu cầu Tòa án xác định cha cho con |
| Hồ sơ có người nước ngoài hoặc yếu tố nước ngoài | Áp dụng thủ tục riêng, cần kiểm tra trước khi chuẩn bị hồ sơ |
Phần lớn khách hàng tìm kiếm “bổ sung tên cha vào giấy khai sinh” thuộc trường hợp đầu tiên. Vì vậy, phần hướng dẫn dưới đây sẽ đi cụ thể từng bước cho trường hợp này trước.
Bài liên quan: Xét nghiệm ADN cha con pháp lý làm giấy khai sinh: Hồ sơ, quy trình và chi phí
2. Trường hợp 1: Cha mẹ chưa đăng ký kết hôn, giấy khai sinh đang trống tên cha
Ví dụ: người mẹ đã đăng ký khai sinh cho con theo diện chưa xác định được cha. Trên giấy khai sinh hiện không có thông tin người cha. Sau đó người cha muốn xác lập quan hệ cha – con và bổ sung thông tin của mình vào khai sinh.
Trong trường hợp này, thủ tục cần thực hiện là đăng ký nhận cha, mẹ, con.
Không cần làm một thủ tục “cải chính giấy khai sinh” riêng chỉ vì phần tên cha đang để trống. Sau khi quan hệ cha – con được đăng ký, thông tin người cha sẽ được cập nhật vào hồ sơ hộ tịch của người con.
Bài liên quan: Quy trình làm khai sinh khi bố mẹ chưa đăng ký kết hôn
2.1. Cụ thể cần chuẩn bị những gì?
Để dễ hiểu, nên chia giấy tờ thành ba nhóm.
2.1.1. Giấy tờ phải có để làm thủ tục
- Tờ khai đăng ký nhận cha, mẹ, con.
Nếu nộp trực tiếp, sử dụng mẫu tờ khai đăng ký nhận cha, mẹ, con hiện hành.
Nếu nộp trực tuyến, thông tin được kê khai trên biểu mẫu điện tử của cổng dịch vụ công mà cơ quan có thẩm quyền đang cung cấp.
- Chứng cứ chứng minh quan hệ cha – con.
Đây là phần quan trọng nhất của hồ sơ.
Có thể sử dụng văn bản của cơ quan y tế, cơ quan giám định hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác nhận quan hệ cha – con.
Kết quả xét nghiệm ADN phù hợp là một phương án thường được sử dụng để chứng minh quan hệ huyết thống.
Nếu không có loại văn bản này, pháp luật cũng cho phép các bên lập văn bản cam đoan về quan hệ cha – con và có ít nhất hai người làm chứng.
Như vậy, xét nghiệm ADN không bắt buộc trong mọi hồ sơ.
2.1.2. Giấy tờ nên chuẩn bị sẵn
Mặc dù nhiều thông tin hiện có thể được cơ quan hộ tịch khai thác trực tiếp từ cơ sở dữ liệu, gia đình vẫn nên chuẩn bị sẵn:
- Giấy khai sinh hiện tại của người con.
Đây là giấy tờ giúp đối chiếu chính xác tình trạng khai sinh và kiểm tra xem phần thông tin người cha đang thực sự để trống hay không.
- Căn cước của người cha và người mẹ.
Nếu người con đã được cấp căn cước thì cũng nên chuẩn bị.
- Thông tin cư trú của các bên.
Trong phần lớn trường hợp, cơ quan nhà nước có thể khai thác thông tin cư trú từ cơ sở dữ liệu dân cư. Nếu không khai thác được hoặc thông tin chưa cập nhật, người yêu cầu có thể được đề nghị cung cấp thêm tài liệu chứng minh.
Có thể hiểu đơn giản rằng: không nhất thiết phải photo một bộ CCCD + cư trú để nộp trong mọi trường hợp, nhưng nên mang hoặc chuẩn bị sẵn để đối chiếu khi cần.
2.1.3. Nếu sử dụng xét nghiệm ADN
Nếu ngay từ đầu đã biết kết quả ADN sẽ dùng để đăng ký nhận cha, con, hãy nói rõ mục đích này trước khi lấy mẫu.
Không nên đăng ký xét nghiệm dân sự tự lấy mẫu tại nhà rồi sau đó mới yêu cầu chuyển sang hồ sơ hành chính.
Lý do là xét nghiệm dân sự có thể chứng minh hai mẫu có quan hệ sinh học, nhưng nếu mẫu được khách tự thu thì không có đầy đủ quá trình xác minh rằng mẫu đó thực sự thuộc về đúng người đứng tên trong hồ sơ.
Với mục đích hộ tịch, nên sử dụng quy trình xét nghiệm có xác minh danh tính và quản lý quá trình lấy mẫu ngay từ đầu.
Bài liên quan: Xét nghiệm ADN dân sự và pháp lý khác nhau thế nào?
2.2. Trước khi đến cơ quan hộ tịch, nên kiểm tra điều gì?
Gia đình nên đối chiếu ba thông tin trên giấy khai sinh hiện có: họ tên của trẻ, thông tin người mẹ và tình trạng mục người cha. Nếu giấy khai sinh đã ghi tên một người cha khác, không áp dụng máy móc thủ tục nhận cha, con dành cho trường hợp đang khuyết tên cha. Trường hợp cha mẹ đã đăng ký kết hôn sau khi trẻ được khai sinh cũng cần được phân loại riêng.
Đối với hồ sơ sử dụng kết quả ADN, nên thống nhất trước thông tin định danh của người cha và người con trên giấy tờ, trên phiếu lấy mẫu và trên kết quả. Việc thống nhất ngay từ đầu giúp hạn chế phải giải trình hoặc bổ sung hồ sơ do sai khác họ tên, ngày sinh.
3. Vậy phải làm theo thứ tự nào?

3.1. Bước 1: Kiểm tra giấy khai sinh hiện tại
Hãy nhìn trực tiếp vào giấy khai sinh hoặc trích lục khai sinh của con.
Nếu mục “Cha” đang để trống thì có thể tiếp tục theo hướng đăng ký nhận cha, con.
Nếu phần này đã có tên một người khác, không tiếp tục theo quy trình dưới đây. Đây là một trường hợp pháp lý khác và thường phải giải quyết căn cứ xác định cha trước khi thay đổi hộ tịch.
Cũng cần xác định việc nhận con có tự nguyện và có tranh chấp hay không.
3.2. Bước 2: Chọn cách chứng minh quan hệ cha – con
Gia đình có hai hướng phổ biến.

Hướng thứ nhất là sử dụng kết quả xét nghiệm ADN hoặc văn bản phù hợp xác nhận quan hệ cha – con.
Hướng thứ hai là sử dụng văn bản cam đoan về quan hệ cha – con và ít nhất hai người làm chứng, nếu đáp ứng điều kiện.
Về mặt pháp luật, ADN không phải con đường duy nhất.
Tuy nhiên, nếu gia đình muốn có chứng cứ sinh học khách quan, không có người làm chứng phù hợp, thông tin hồ sơ phức tạp hoặc muốn giảm nguy cơ phải giải trình thêm về quan hệ huyết thống thì có thể cân nhắc xét nghiệm ADN.
3.3. Bước 3: Nếu làm ADN, lấy mẫu đúng loại ngay từ đầu
Đối với xét nghiệm dùng cho hồ sơ nhận cha – con, người cha và người con thường là hai người cần xét nghiệm.
Không bắt buộc phải lấy máu. Mẫu niêm mạc miệng thường được sử dụng vì dễ thu, không gây đau và phù hợp cả với trẻ nhỏ.
Trong quy trình có xác minh danh tính, nhân viên phụ trách sẽ kiểm tra thông tin người tham gia, đối chiếu giấy tờ, thu hoặc giám sát việc thu mẫu, ghi nhận mẫu và hoàn thiện hồ sơ lấy mẫu trước khi chuyển mẫu đi phân tích.
Việc thu mẫu có thể được bố trí tại địa điểm phù hợp. Nếu nhân viên đến tận nhà thu mẫu thì đây vẫn là thu mẫu có xác minh, khác với việc gia đình tự lấy mẫu rồi gửi đến phòng xét nghiệm.
3.4. Bước 4: Điền tờ khai đăng ký nhận cha, mẹ, con
Nếu làm trực tiếp, chuẩn bị Tờ khai đăng ký nhận cha, mẹ, con.
Nếu làm trực tuyến, kê khai thông tin trên cổng dịch vụ công mà cơ quan có thẩm quyền đang cung cấp.
Các thông tin như họ tên, ngày tháng năm sinh, số định danh cá nhân phải thống nhất với dữ liệu căn cước, giấy khai sinh và chứng cứ quan hệ cha – con.
Nếu sử dụng kết quả ADN, đặc biệt nên kiểm tra kỹ họ tên và thông tin định danh trên hồ sơ xét nghiệm trước khi phát hành kết quả.
3.5. Bước 5: Nộp hồ sơ
Có thể lựa chọn thực hiện trực tiếp tại Trung tâm Phục vụ hành chính công/cơ quan tiếp nhận có thẩm quyền hoặc nộp trực tuyến theo thủ tục mà địa phương đang cung cấp.
Một bên có thể thực hiện việc nộp hồ sơ đăng ký nhận cha, mẹ, con mà không phải có văn bản ủy quyền của bên còn lại.
Hiện nay người dân cũng không còn bị mặc định phải đến cơ quan đăng ký hộ tịch chỉ để ký vào Sổ hộ tịch.
Tuy nhiên, nếu cơ quan tiếp nhận không khai thác được dữ liệu điện tử, hồ sơ có thông tin chưa thống nhất hoặc cần kiểm tra giấy tờ gốc thì người yêu cầu vẫn có thể được đề nghị bổ sung hoặc xuất trình giấy tờ để đối chiếu.
3.6. Bước 6: Cơ quan hộ tịch kiểm tra hồ sơ
Cơ quan giải quyết sẽ kiểm tra tình trạng hộ tịch của người con, thông tin của các bên, chứng cứ chứng minh quan hệ cha – con và xem xét có tranh chấp hay không.
Nếu hồ sơ đầy đủ và phù hợp, việc nhận cha – con được đăng ký.
Nếu hồ sơ thiếu, thông tin mâu thuẫn hoặc cần xác minh, người yêu cầu sẽ được hướng dẫn bổ sung hoặc cơ quan có thẩm quyền tiến hành xác minh.
3.7. Bước 7: Nhận kết quả và cập nhật thông tin người cha
Sau khi đăng ký thành công, người yêu cầu được cấp Trích lục đăng ký nhận cha, mẹ, con.
Thông tin về quan hệ cha – con sau đó được cập nhật vào dữ liệu hộ tịch và thông tin khai sinh của người con theo quy định.
Nếu nơi giải quyết thủ tục không phải nơi đang lưu Sổ đăng ký khai sinh ban đầu, việc cập nhật giữa các cơ quan hộ tịch được thực hiện theo quy trình quản lý dữ liệu hộ tịch.
4. Một bộ hồ sơ thực tế nên chuẩn bị như thế nào?
Nếu muốn chuẩn bị theo cách đơn giản nhất trước khi đi làm thủ tục, gia đình có thể hình dung như sau:
Bắt buộc cần có: tờ khai hoặc tờ khai điện tử và chứng cứ chứng minh quan hệ cha – con.
Nếu lựa chọn ADN: chuẩn bị kết quả xét nghiệm được thực hiện theo quy trình phù hợp với mục đích hành chính.
Nên mang theo: giấy khai sinh hiện tại của con và căn cước của các bên để tiện kiểm tra, đối chiếu.
Chỉ chuẩn bị thêm khi cần: giấy tờ chứng minh cư trú hoặc những giấy tờ mà cơ quan tiếp nhận yêu cầu để làm rõ thông tin chưa có hoặc chưa thống nhất trên hệ thống.
Cách chia này chính xác hơn việc coi tất cả giấy tờ trên là những tài liệu bắt buộc phải nộp giống nhau.
5. Có bắt buộc phải xét nghiệm ADN để bổ sung tên cha không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp.

Pháp luật cho phép sử dụng các loại chứng cứ khác nhau để chứng minh quan hệ cha – con.
Nếu không có văn bản của cơ quan y tế, cơ quan giám định hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác nhận quan hệ thì các bên có thể sử dụng văn bản cam đoan và ít nhất hai người làm chứng theo quy định.
Tuy nhiên, ADN có một ưu điểm rõ ràng: kết quả trực tiếp đánh giá quan hệ huyết thống giữa những người được xét nghiệm.
Vì vậy, nhiều gia đình vẫn chủ động lựa chọn xét nghiệm ADN khi muốn có chứng cứ khách quan hoặc khi không thuận tiện sử dụng phương án người làm chứng.
6. Xét nghiệm ADN dân sự có dùng để bổ sung tên cha được không?
Thông thường không phù hợp nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu xác minh danh tính người cung cấp mẫu.
Nếu khách tự lấy mẫu tại nhà rồi gửi đi xét nghiệm, phòng phân tích có thể xác định quan hệ sinh học giữa các mẫu được gửi đến. Nhưng kết quả đó tự nó không chứng minh được mẫu thực sự được lấy từ đúng người mang tên trên hồ sơ hành chính.
Đó là lý do khi kết quả dự kiến sử dụng cho thủ tục hộ tịch, GEN CIPHER khuyến nghị thực hiện ngay từ đầu theo quy trình xét nghiệm có xác minh danh tính.
“ADN pháp lý” là cách gọi dịch vụ để phân biệt quy trình có xác minh danh tính với xét nghiệm dân sự tự lấy mẫu; điều pháp luật yêu cầu về bản chất vẫn là chứng cứ phù hợp chứng minh quan hệ cha – con.
7. Thủ tục nhận cha, con mất bao lâu?
Thời hạn giải quyết được áp dụng theo thủ tục và cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ. Nếu cần xác minh hoặc hồ sơ có yếu tố nước ngoài, thời gian có thể kéo dài hơn.
Thời gian làm xét nghiệm ADN trước khi hồ sơ được nộp đầy đủ không thuộc thời gian giải quyết thủ tục của cơ quan hộ tịch. Gia đình nên kiểm tra thông tin công bố của nơi tiếp nhận trước khi thực hiện.
8. Trường hợp 2: Cha mẹ kết hôn sau khi con đã được khai sinh

Trường hợp này rất quan trọng vì không xử lý giống trường hợp cha mẹ chưa kết hôn.
Giả sử:
Con được sinh ra trước ngày cha mẹ đăng ký kết hôn.
Con đã được đăng ký khai sinh và phần thông tin người cha đang để trống.
Sau đó cha và mẹ đăng ký kết hôn.
Hai vợ chồng cùng lập văn bản thừa nhận trẻ là con chung.
Khi đó, không phải làm thủ tục đăng ký nhận cha, con.
Gia đình thực hiện thủ tục bổ sung hộ tịch để bổ sung thông tin người cha vào Sổ đăng ký khai sinh và Giấy khai sinh của người con.
8.1. Trường hợp này cần chuẩn bị gì?
Hồ sơ theo hướng bổ sung hộ tịch gồm tờ khai đăng ký thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch và các giấy tờ liên quan chứng minh nội dung cần bổ sung.
Trong trường hợp bổ sung người cha cho con sinh trước khi kết hôn, gia đình nên chuẩn bị Giấy chứng nhận kết hôn và văn bản của vợ chồng thừa nhận trẻ là con chung.
Giấy khai sinh hiện tại của người con cũng nên được chuẩn bị để thuận tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu.
Giấy tờ định danh và thông tin cư trú được thực hiện theo cơ chế khai thác dữ liệu hiện hành; nếu hệ thống không khai thác được thì người yêu cầu có thể phải xuất trình hoặc cung cấp bổ sung.
8.2. Trường hợp này có phải xét nghiệm ADN không?
Không mặc định phải xét nghiệm ADN.
Quy định cho phép trường hợp vợ chồng kết hôn sau khi con đã được khai sinh và cùng có văn bản thừa nhận con chung thực hiện thủ tục bổ sung hộ tịch mà không phải đăng ký nhận cha, con.
Vì vậy, nếu khách thuộc đúng trường hợp này thì không nên vội làm ADN chỉ vì nghĩ rằng cứ bổ sung tên cha là bắt buộc phải xét nghiệm.
Tuy nhiên, nếu hồ sơ có mâu thuẫn, phát sinh tranh chấp hoặc tình trạng hôn nhân tại thời điểm mang thai/sinh con làm xuất hiện vấn đề về việc xác định cha thì phải đánh giá riêng.
8.3. Mất bao lâu?
Đối với yêu cầu bổ sung hộ tịch thông thường, thủ tục được giải quyết ngay trong ngày khi hồ sơ đầy đủ; nếu tiếp nhận sau 15 giờ mà không thể giải quyết ngay thì kết quả có thể được trả trong ngày làm việc tiếp theo.
Điều này khác với thủ tục đăng ký nhận cha, con ở trường hợp 1.
9. Nếu giấy khai sinh đã có tên một người cha khác thì sao?

Đây không còn là trường hợp bổ sung tên cha.
Ví dụ giấy khai sinh đã ghi ông A là cha nhưng sau đó gia đình xác định ông B mới là cha sinh học. Không thể đơn giản làm xét nghiệm ADN giữa ông B và người con rồi mang kết quả đến UBND yêu cầu thay tên.
Việc này có thể liên quan tới phủ nhận quan hệ cha – con đang được pháp luật ghi nhận, xác định người cha sinh học và thay đổi thông tin hộ tịch.
Tùy tình huống, cần có bản án, quyết định của Tòa án hoặc căn cứ pháp lý phù hợp trước khi thông tin hộ tịch được thay đổi.
Nếu giấy khai sinh đã có tên cha khác, khách hàng nên nói rõ tình trạng này trước khi đăng ký xét nghiệm ADN.
10. Nếu người cha không đồng ý nhận con thì sao?
Thủ tục đăng ký nhận cha, con tại cơ quan hộ tịch phù hợp với trường hợp việc nhận con không có tranh chấp.
Nếu người cha phủ nhận quan hệ hoặc không hợp tác, người có quyền yêu cầu có thể đề nghị Tòa án xác định quan hệ cha – con.
Trong quá trình giải quyết, kết quả xét nghiệm ADN có thể được sử dụng làm chứng cứ và Tòa án có thể xem xét việc giám định hoặc trưng cầu giám định tùy vụ việc.
Sau khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực, thông tin hộ tịch được xử lý trên cơ sở quyết định đó.
Bài liên quan: Xét nghiệm ADN trong tranh chấp quyền nuôi con tại Tòa án: Khi nào cần thực hiện?
11. Người cha đang có vợ có được nhận con không?
Việc một người đàn ông đang có vợ không tự làm mất quyền nhận con ruột.
Quan hệ cha – con và quan hệ vợ chồng là hai quan hệ pháp lý khác nhau.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý tình trạng hôn nhân của người mẹ tại thời điểm mang thai và sinh con. Nếu người con được sinh ra hoặc người mẹ mang thai trong thời kỳ hôn nhân nhưng chồng không thừa nhận con, hoặc một người khác muốn nhận trẻ làm con, vụ việc có thể thuộc trường hợp phải xác định cha tại Tòa án.
Vì vậy, đây là thông tin nên trao đổi ngay khi tư vấn hồ sơ.
12. Bổ sung tên cha có tự động đổi họ của con không?
Không.
Ví dụ trẻ hiện mang họ mẹ. Sau khi quan hệ cha – con được xác lập, thông tin người cha có thể được bổ sung nhưng họ của người con không tự động chuyển sang họ cha.
Nếu gia đình muốn đổi họ của con, cần đề nghị thực hiện nội dung thay đổi hộ tịch tương ứng và đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Tương tự, không nên mặc định rằng việc thêm thông tin cha sẽ tự động thay đổi quê quán, dân tộc hoặc những thông tin khác của người con.
13. Có thể làm thủ tục trực tuyến không?
Có.
Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có thể được thực hiện trực tuyến nếu địa phương đang cung cấp dịch vụ này.
Người yêu cầu điền mẫu điện tử và tải lên các giấy tờ, chứng cứ cần thiết.
Những thông tin đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử có thể được cơ quan tiếp nhận khai thác trực tiếp.
Nếu dữ liệu chưa có, không đầy đủ hoặc không thống nhất, người yêu cầu có thể được đề nghị bổ sung hoặc xuất trình giấy tờ liên quan.
Việc nộp trực tuyến không đồng nghĩa trong mọi trường hợp phải đến UBND để ký Sổ hộ tịch như quy trình cũ.
14. Hồ sơ có yếu tố nước ngoài thì làm thế nào?
Nếu người cha hoặc người con là người nước ngoài, một bên định cư ở nước ngoài, khai sinh được đăng ký ở nước ngoài hoặc có những giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp thì không nên áp dụng nguyên bộ hướng dẫn của hồ sơ trong nước.
Sau khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp được triển khai, nhiều thủ tục hộ tịch có yếu tố nước ngoài cũng thuộc thẩm quyền UBND cấp xã nhưng trình tự, thời hạn và tài liệu cần kiểm tra có thể khác hồ sơ trong nước.
Gia đình nên xác định cụ thể quốc tịch, nơi cư trú, nơi đã đăng ký khai sinh và loại giấy tờ nước ngoài đang có trước khi tiến hành xét nghiệm ADN.
Nếu hồ sơ cần chứng minh quan hệ huyết thống cho mục đích di trú, định cư hoặc nhập tịch, xem Xét nghiệm ADN bảo lãnh di dân, nhập tịch và định cư nước ngoài để được hướng dẫn quy trình phù hợp.
15. Câu hỏi cần trả lời trước khi làm hồ sơ
Trước khi chuẩn bị giấy tờ hoặc đăng ký xét nghiệm, chỉ cần xác định rõ năm vấn đề:
- Giấy khai sinh của con đang để trống tên cha hay đã có người khác;
- Cha mẹ hiện đã đăng ký kết hôn chưa;
- Việc nhận cha – con có được các bên đồng thuận hay đang có tranh chấp;
- Có yếu tố nước ngoài hay không;
- Nếu làm ADN thì kết quả sẽ dùng cho thủ tục hành chính hay chỉ để biết quan hệ huyết thống.
Chỉ cần khác một trong những thông tin này, hướng xử lý có thể thay đổi.
16. Giá xét nghiệm ADN để làm hồ sơ nhận cha – con tại GEN CIPHER
Đối với xét nghiệm cha – con gồm hai người tham gia, mức giá hiện áp dụng:
| Thời gian trả kết quả | Chi phí hai mẫu |
|---|---|
| 2 ngày | 3.500.000 đồng |
| 24 giờ | 4.000.000 đồng |
| 4 giờ | 6.000.000 đồng |
Thời gian trả kết quả được tính từ khi hoàn tất phí xét nghiệm và lab tiếp nhận mẫu đủ điều kiện và không bao gồm Chủ nhật, ngày lễ.
Nếu cần nhân viên đến thu mẫu tại địa điểm của khách hàng, chi phí thu mẫu được tư vấn riêng tùy khu vực và hình thức thực hiện.
Khi đăng ký, chỉ cần nói rõ: “Tôi làm ADN để nhận cha cho con/bổ sung tên cha vào giấy khai sinh” để được hướng dẫn đúng quy trình ngay từ đầu.
17. Kết luận
Nếu giấy khai sinh đang để trống thông tin cha, trước tiên hãy xác định cha mẹ đã đăng ký kết hôn hay chưa.
Nếu cha mẹ chưa kết hôn và không có tranh chấp, hướng xử lý phổ biến là đăng ký nhận cha, con. Hồ sơ cốt lõi là tờ khai và chứng cứ chứng minh quan hệ cha – con.
Nếu cha mẹ kết hôn sau khi con đã được khai sinh và cùng có văn bản thừa nhận con chung, có thể làm thủ tục bổ sung hộ tịch mà không phải đăng ký nhận cha, con.
Nếu giấy khai sinh đã có tên một người cha khác hoặc có tranh chấp thì không nên áp dụng hai quy trình trên một cách máy móc.
Xét nghiệm ADN không bắt buộc cho mọi trường hợp, nhưng nếu lựa chọn ADN để làm hồ sơ hành chính thì nên thực hiện quy trình có xác minh danh tính ngay từ đầu.
Cần kiểm tra trường hợp của bạn có cần xét nghiệm ADN hay không?
GEN CIPHER có thể hỗ trợ xác định mục đích xét nghiệm, kiểm tra tình trạng giấy khai sinh và tư vấn hình thức lấy mẫu phù hợp trước khi thực hiện.
Tư vấn chuyên gia
Cần chọn đúng xét nghiệm ADN?
Trò chuyện trực tiếp với chuyên viên về mối quan hệ cần kiểm tra, loại mẫu và mục đích sử dụng kết quả.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp
Thông thường cần thực hiện thủ tục đăng ký nhận cha, con. Sau khi quan hệ cha – con được đăng ký, thông tin người cha được cập nhật vào hồ sơ hộ tịch của người con.
Phần hồ sơ cốt lõi gồm tờ khai và chứng cứ chứng minh quan hệ cha – con. Gia đình nên chuẩn bị thêm giấy khai sinh hiện tại của trẻ và giấy tờ định danh của các bên để đối chiếu khi cần.
Không. ADN là một trong những phương án chứng minh quan hệ cha – con chứ không phải điều kiện bắt buộc duy nhất.
Nếu không có văn bản phù hợp xác nhận quan hệ cha – con, pháp luật cho phép các bên lập văn bản cam đoan về quan hệ cha – con và có ít nhất hai người làm chứng, nếu đáp ứng điều kiện.
Nếu kết quả được dùng cho đăng ký nhận cha, con hoặc hồ sơ khai sinh, nên thông báo mục đích hành chính ngay từ đầu và thực hiện quy trình có xác minh danh tính người cho mẫu.
Đối với xét nghiệm quan hệ cha – con trực tiếp, thông thường có thể phân tích mẫu của người cha giả định và người con. Một số trường hợp đặc biệt có thể cần thêm người mẹ hoặc thông tin khác.
Không. Mẫu niêm mạc miệng có thể được sử dụng và thường thuận tiện hơn đối với trẻ nhỏ.
Có thể bố trí thu mẫu tại địa điểm phù hợp. Với xét nghiệm phục vụ hồ sơ hành chính, nhân viên vẫn thực hiện quy trình xác minh danh tính và hồ sơ lấy mẫu; khách hàng không tự thu mẫu như xét nghiệm dân sự thông thường.
Nếu con đã khai sinh nhưng chưa có thông tin cha, sau đó cha mẹ đăng ký kết hôn và vợ chồng có văn bản thừa nhận trẻ là con chung thì có thể thực hiện thủ tục bổ sung hộ tịch mà không mặc định phải xét nghiệm ADN.
Việc bổ sung người cha không tự động làm thay đổi họ của người con. Nếu muốn đổi họ, cần thực hiện yêu cầu hộ tịch tương ứng.
Điểm cần nhớ
- Cha mẹ chưa đăng ký kết hôn và giấy khai sinh đang trống tên cha: hướng xử lý phổ biến là đăng ký nhận cha, con.
- Cha mẹ kết hôn sau khi con đã được khai sinh và cùng thừa nhận con chung: thực hiện thủ tục bổ sung hộ tịch, không phải đăng ký nhận cha, con.
- ADN không bắt buộc trong mọi hồ sơ; nếu dùng ADN cho thủ tục hành chính, nên chọn quy trình có xác minh danh tính ngay từ đầu.
- Nếu giấy khai sinh đã ghi người cha khác hoặc có tranh chấp, cần xác định căn cứ pháp lý phù hợp trước khi cập nhật hộ tịch.




